郢石 yǐng shí · dĩnh thạch Hán Việt: dĩnh thạch · Pinyin: yǐng shí Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 石 (thạch)Pinyinyǐng shíHán Việtdĩnh thạchCấu tạo郢 + 石 · dĩnh + thạch nghĩa thành phần: dĩnh + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指匠石。楚郢都巧匠。Tân Hoa Tự Điển 1.指匠石。楚郢都巧匠。