郢詞 yǐng cí · dĩnh từ Hán Việt: dĩnh từ · Pinyin: yǐng cí Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 詞 (từ)Pinyinyǐng cíHán Việtdĩnh từCấu tạo郢 + 詞 · dĩnh + từ nghĩa thành phần: dĩnh + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"郢中词"。