郢路 yǐng lù · dĩnh lộ Hán Việt: dĩnh lộ · Pinyin: yǐng lù Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 路 (lộ)Pinyinyǐng lùHán Việtdĩnh lộCấu tạo郢 + 路 · dĩnh + lộ nghĩa thành phần: dĩnh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通往郢都的路途。谓重返国门之路; 喻指歌坛文场。Tân Hoa Tự Điển 1.通往郢都的路途。谓重返国门之路。 2.喻指歌坛文场。