郢闕 yǐng quē · dĩnh khuyết Hán Việt: dĩnh khuyết · Pinyin: yǐng quē Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 闕 (khuyết)Pinyinyǐng quēHán Việtdĩnh khuyếtCấu tạo郢 + 闕 · dĩnh + khuyết nghĩa thành phần: dĩnh + khuyết