郤诜第 khích sân đệ Hán Việt: khích sân đệ Tổng quan Cấu tạo: 郤 (khích) + 诜 (sân) + 第 (đệ)Hán Việtkhích sân đệCấu tạo郤 + 诜 + 第 · khích + sân + đệ nghĩa thành phần: khích + sân + đệ