部從 bộ tòng Hán Việt: bộ tòng Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 從 (tòng)Hán Việtbộ tòngCấu tạo部 + 從 · bộ + tòng nghĩa thành phần: bộ + tòng Nghĩa EngCihui 部從 bùcóng n. subordinate