部份 bùfen · bộ phân Hán Việt: bộ phân · Pinyin: bùfen Tổng quan bộ phận Cấu tạo: 部 (bộ) + 份 (phân)PinyinbùfenHán Việtbộ phânCấu tạo部 + 份 · bộ + phân nghĩa thành phần: bộ + phân Nghĩa ViệtCihui bộ phận