部優 bộ ưu Hán Việt: bộ ưu Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 優 (ưu)Hán Việtbộ ưuCấu tạo部 + 優 · bộ + ưu nghĩa thành phần: bộ + ưu Nghĩa EngCihui 部優 ùyōu n. goods considered as products of quality according to a ministerial standard