部凭 bộ bằng Hán Việt: bộ bằng Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 凭 (bằng)Hán Việtbộ bằngCấu tạo部 + 凭 · bộ + bằng nghĩa thành phần: bộ + bằng