部卒 bộ tốt Hán Việt: bộ tốt Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 卒 (tốt)Hán Việtbộ tốtCấu tạo部 + 卒 · bộ + tốt nghĩa thành phần: bộ + tốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 士兵、隨從。《三國演義》第九三回:「令部卒形貌相似者,假扮姜維攻城。」