部品 bộ phẩm Hán Việt: bộ phẩm Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 品 (phẩm)Hán Việtbộ phẩmCấu tạo部 + 品 · bộ + phẩm nghĩa thành phần: bộ + phẩm Nghĩa EngCihui 部品 ùpǐn n. partsjaJMdict parts|accessories|components