部守 bộ thủ Hán Việt: bộ thủ Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 守 (thủ)Hán Việtbộ thủCấu tạo部 + 守 · bộ + thủ nghĩa thành phần: bộ + thủ