部居
bộ cư
Hán Việt: bộ cư
Tổng quan
gành, loại. bộ cư bộ cư ☆Ngành, loại.
Nghĩa
Việt
- Cihui gành, loại. bộ cư bộ cư ☆Ngành, loại.
Eng
- Cihui 部居 bùjū n. <lg.> classification of words/etc.
Hán Việt: bộ cư
gành, loại. bộ cư bộ cư ☆Ngành, loại.