部帖 bộ thiếp Hán Việt: bộ thiếp Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 帖 (thiếp)Hán Việtbộ thiếpCấu tạo部 + 帖 · bộ + thiếp nghĩa thành phần: bộ + thiếp