部族
bộ tộc
Hán Việt: bộ tộc · Pinyin: bù zú
Tổng quan
bộ lạc | thị tộc
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ lạc | thị tộc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 部落氏族。《新五代史.卷四九.雜傳.馮暉》:「部族懷惠,止息侵奪。」《五代史平話.唐史.卷上》:「其先世出於西突厥,以朱邪為姓,朱邪蓋部族之號也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 部落和氏族。
Eng
- CC-CEDICT tribe; clan
- Cihui tribe; clan
ja
- JMdict tribe