部標 bộ tiêu Hán Việt: bộ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 標 (tiêu)Hán Việtbộ tiêuCấu tạo部 + 標 · bộ + tiêu nghĩa thành phần: bộ + tiêu Nghĩa EngCihui 部標 ùbiāo n. ministry-level standard