部次 bộ thứ Hán Việt: bộ thứ Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 次 (thứ)Hán Việtbộ thứCấu tạo部 + 次 · bộ + thứ nghĩa thành phần: bộ + thứ