部照 bộ chiếu Hán Việt: bộ chiếu Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 照 (chiếu)Hán Việtbộ chiếuCấu tạo部 + 照 · bộ + chiếu nghĩa thành phần: bộ + chiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中央政府各部會所發的執照。