部衆 bù zhòng · bộ chúng Hán Việt: bộ chúng · Pinyin: bù zhòng Tổng quan quân đội Cấu tạo: 部 (bộ) + 衆 (chúng)Pinyinbù zhòngHán Việtbộ chúngCấu tạo部 + 衆 · bộ + chúng nghĩa thành phần: bộ + chúng Nghĩa ViệtCihui quân độiEngCC-CEDICT troopsCihui troops