部行 bộ hành Hán Việt: bộ hành Tổng quan bộ hạnh (術語)部行獨覺也。☸ Cấu tạo: 部 (bộ) + 行 (hành)Hán Việtbộ hànhCấu tạo部 + 行 · bộ + hành nghĩa thành phần: bộ + hành Nghĩa ViệtCihui bộ hạnh (術語)部行獨覺也。☸