部覆 bộ phúc Hán Việt: bộ phúc Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 覆 (phúc)Hán Việtbộ phúcCấu tạo部 + 覆 · bộ + phúc nghĩa thành phần: bộ + phúc