部门别的

bộ môn biệt đích

Hán Việt: bộ môn biệt đích

Tổng quan

thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa, thuộc khu hành chính (ở Pháp), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ

Cấu tạo: 部 (bộ) + 門 (môn) + 別 (biệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc cục, sở

Từ liên quan

Gần nghĩa

部门的 · 别的东西 · 部门主管 · 部门经理 · 部门领导 · 部门所有制 · 部门间 · 部门领导人