别的东西

biệt đích đông tây

Hán Việt: biệt đích đông tây

Tổng quan

Cấu tạo: 別 (biệt) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ khác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anything else

Eng

  • Cihui anything else

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 东西周 · 东西宽 · 东西德 · 东西方 · 东西方文化