部阵 bộ trận Hán Việt: bộ trận Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 阵 (trận)Hán Việtbộ trậnCấu tạo部 + 阵 · bộ + trận nghĩa thành phần: bộ + trận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隊伍。《晉書.卷一一四.苻堅載記下》:「堅與苻融登城而望王師,見部陣齊整,將士精銳。」也作「部陳」。