部頒 bộ ban Hán Việt: bộ ban Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 頒 (ban)Hán Việtbộ banCấu tạo部 + 頒 · bộ + ban nghĩa thành phần: bộ + ban Nghĩa EngCihui 部頒 ùbān n. standard set by a government department