郭嘉 guō jiā · quách gia Hán Việt: quách gia · Pinyin: guō jiā Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 嘉 (gia)Pinyinguō jiāHán Việtquách giaCấu tạo郭 + 嘉 · quách + gia nghĩa thành phần: quách + gia