郭外 quách ngoại Hán Việt: quách ngoại Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 外 (ngoại)Hán Việtquách ngoạiCấu tạo郭 + 外 · quách + ngoại nghĩa thành phần: quách + ngoại Nghĩa EngCihui 郭外 uōwài p.w. beyond the outer city wall; outside the city