郭象 guō xiàng · quách tượng Hán Việt: quách tượng · Pinyin: guō xiàng Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 象 (tượng)Pinyinguō xiàngHán Việtquách tượngCấu tạo郭 + 象 · quách + tượng nghĩa thành phần: quách + tượng