郵務員

bưu vụ viên

Hán Việt: bưu vụ viên

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (vụ) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管理郵政的職員,隸於郵務長。

Eng

  • Cihui 郵務員 óuwùyuán n. 1. postal clerk; postman 2. senior postal clerk M:ge/¹míng