郵政的

bưu chánh đích

Hán Việt: bưu chánh đích

Tổng quan

(thuộc) bưu điện, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bưu thiếp ((cũng) postal card)

Cấu tạo: (bưu) + (chánh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) bưu điện, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bưu thiếp ((cũng) postal card)