郵檄人 yóu xí rén · bưu hịch nhân Hán Việt: bưu hịch nhân · Pinyin: yóu xí rén Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 檄 (hịch) + 人 (nhân)Pinyinyóu xí rénHán Việtbưu hịch nhânCấu tạo郵 + 檄 + 人 · bưu + hịch + nhân nghĩa thành phần: bưu + hịch + nhân