郵航機 bưu hàng ki Hán Việt: bưu hàng ki Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 航 (hàng) + 機 (ki)Hán Việtbưu hàng kiCấu tạo郵 + 航 + 機 · bưu + hàng + ki nghĩa thành phần: bưu + hàng + ki Nghĩa EngCihui 郵航機 óuhángjī n. mailplane M:¹jià