邮华

bưu hoa

Hán Việt: bưu hoa

Tổng quan

on tem dán trên thư từ. bưu hoa bưu hoa ☆Con tem dán trên thư từ.

Cấu tạo: (bưu) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on tem dán trên thư từ. bưu hoa bưu hoa ☆Con tem dán trên thư từ.