都下 đô hạ Hán Việt: đô hạ Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 下 (hạ)Hán Việtđô hạCấu tạo都 + 下 · đô + hạ nghĩa thành phần: đô + hạ Nghĩa jaJMdict in the capital|in Tokyo|Western Tokyo|areas of Tokyo outside the 23 wards, esp. the Tama area