都鄉 dōu xiāng · đô hương Hán Việt: đô hương · Pinyin: dōu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 鄉 (hương)Pinyindōu xiāngHán Việtđô hươngCấu tạo都 + 鄉 · đô + hương nghĩa thành phần: đô + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹坊厢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹坊厢。