都了 dōu le · đô liễu Hán Việt: đô liễu · Pinyin: dōu le Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 了 (liễu)Pinyindōu leHán Việtđô liễuCấu tạo都 + 了 · đô + liễu nghĩa thành phần: đô + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆虫名‘蝉的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫名‘蝉的别称。