都亭

dōu tíng đô đình

Hán Việt: đô đình · Pinyin: dōu tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 都邑中的传舍。秦法,十里一亭。郡县治所则置都亭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.都邑中的传舍。秦法,十里一亭。郡县治所则置都亭。