都佼 dōu jiǎo · đô giảo Hán Việt: đô giảo · Pinyin: dōu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 佼 (giảo)Pinyindōu jiǎoHán Việtđô giảoCấu tạo都 + 佼 · đô + giảo nghĩa thành phần: đô + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹首要。Tân Hoa Tự Điển 1.犹首要。