都候

dōu hòu đô hậu

Hán Việt: đô hậu · Pinyin: dōu hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代主行夜巡逻的卫士官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代主行夜巡逻的卫士官。