都關

dōu guān đô quan

Hán Việt: đô quan · Pinyin: dōu guān

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主关,中心关隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主关,中心关隘。