都養 dōu yǎng · đô dưỡng Hán Việt: đô dưỡng · Pinyin: dōu yǎng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 養 (dưỡng)Pinyindōu yǎngHán Việtđô dưỡngCấu tạo都 + 養 · đô + dưỡng nghĩa thành phần: đô + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为众人做饭烧菜。Tân Hoa Tự Điển 1.为众人做饭烧菜。