都內
đô nội
Hán Việt: đô nội · Pinyin: dōu nèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内府,国家的金库; 掌管国库的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.内府,国家的金库。 2.掌管国库的官吏。
ja
- JMdict within the (Tokyo) metropolitan area
Hán Việt: đô nội · Pinyin: dōu nèi