都軍

dōu jūn đô quân

Hán Việt: đô quân · Pinyin: dōu jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殿前司都虞候的别称; 宋时禁军的别称; 指兵马都监。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殿前司都虞候的别称。 2.宋时禁军的别称。 3.指兵马都监。