都勝 dōu shèng · đô thắng Hán Việt: đô thắng · Pinyin: dōu shèng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 勝 (thắng)Pinyindōu shèngHán Việtđô thắngCấu tạo都 + 勝 · đô + thắng nghĩa thành phần: đô + thắng