都盧伎

dōu lú jì đô lô kĩ

Hán Việt: đô lô kĩ · Pinyin: dōu lú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (lô) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代爬竿杂技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代爬竿杂技。