都句 dōu jù · đô cú Hán Việt: đô cú · Pinyin: dōu jù Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 句 (cú)Pinyindōu jùHán Việtđô cúCấu tạo都 + 句 · đô + cú nghĩa thành phần: đô + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。