都囉囉族 dōu luō luō zú · đô la la tộc Hán Việt: đô la la tộc · Pinyin: dōu luō luō zú Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 囉 (la) + 囉 (la) + 族 (tộc)Pinyindōu luō luō zúHán Việtđô la la tộcCấu tạo都 + 囉 + 囉 + 族 · đô + la + la + tộc nghĩa thành phần: đô + la + la + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古鞑靼族的部族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古鞑靼族的部族名。