都嚕

dōu lū đô lỗ

Hán Việt: đô lỗ · Pinyin: dōu lū

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。连续小声自语的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。连续小声自语的样子。