都團 dōu tuán · đô đoàn Hán Việt: đô đoàn · Pinyin: dōu tuán Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 團 (đoàn)Pinyindōu tuánHán Việtđô đoànCấu tạo都 + 團 · đô + đoàn nghĩa thành phần: đô + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时区﹑乡政权机关。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时区﹑乡政权机关。