都國 dōu guó · đô quốc Hán Việt: đô quốc · Pinyin: dōu guó Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 國 (quốc)Pinyindōu guóHán Việtđô quốcCấu tạo都 + 國 · đô + quốc nghĩa thành phần: đô + quốc